0:00
/0:00
Thống kê
Diễn biến
Đội hình
Dữ liệu
Nổi bật
Lịch livestream
Đội nhàCambodia


Đội kháchHong Kong
8
Phạt góc
5
0
Thẻ vàng
3
93
Tấn công
99
52
Tấn công nguy hiểm
61
47%
Kiểm soát bóng
53%
Kết thúc trận đấu
Sieng Chanthea
50'
Yudai Ogawa
47'
Nghỉ giữa hiệp
3-4-2-1
4-4-2
21
V. Dara
18
S. Ouk
13
K. Sareth
25
N. Leng
23
R. Sor
6
Y. Ogawa
4
A. Mirzaev
9
S. Chanthea
10
A. Nieto
11
S. Kakada
20
A. Kader Coulibaly
1
P. Cheuk-Hei
21
Y. Tze-Nam
3
O. Gerbig
4
V. Nuñez
31
S. Ming-Him
12
M. Hei-Wai
8
N. Cheuk-Pan
6
T. Chun-Lok
15
R. Dujardin
11
E. Camargo
9
M. Elliot Wing Kai Chin Orr
Cambodia

2 - 0
Hong KongThay người
Dự bị
2Mizuno Hikaru
35Sophal Dimong
3Taing Bunchhai
79Phat Sokha
46vakhim im
29Devid Yem
19Sokyuth Kim
11rado mon
10Sosidan Nhean
12Sos Souhana
23Samuel Bong
26Ratanak Min
1Keo Soksela
88Koy Salim
14Soknet Hav
Huấn luyện viên
Koji GyotokuThay người
Dự bị
16Chan Siu-Kwan Philip
18Tse Ka-Wing
19Yip Ka-Yu
2Jay Haddow
5Kam Chi-Kin Jason
10Wong Wai
14Sohgo Ichikawa
20Lam Lok-Kan Jordan
22Raphaël Merkies
13Ng Yu-Hei
7Lau Ka-Kiu
Huấn luyện viên
Roberto LosadaLịch Sử Đối Đầu
CambodiaHong Kong

5 trận gần nhất
Cambodia Kết quả0 (0.00%)
Hòa2 (66.67%)
Hong Kong Kết quả1 (33.33%)
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2025-11-1312:05 | Hong Kong ![]() | 1 - 1 | Cambodia | D |
2024-10-1512:00 | Hong Kong ![]() | 3 - 0 | Cambodia | L |
2023-09-0712:00 | Cambodia ![]() | 1 - 1 | Hong Kong | D |
Thành Tích Gần Đây
Cambodia5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-06-0412:00 | Cambodia ![]() | 4 - 0 | Bhutan | W |
2025-11-1312:05 | Hong Kong ![]() | 1 - 1 | Cambodia | D |
2025-06-0512:00 | Cambodia ![]() | 1 - 2 | Tajikistan | L |
2025-03-2512:00 | Cambodia ![]() | 1 - 2 | Aruba | L |
2025-03-1912:30 | Vietnam ![]() | 2 - 1 | Cambodia | L |
Hong Kong5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-06-0512:00 | Hong Kong ![]() | 2 - 0 | Mongolia | W |
2026-03-3113:30 | India ![]() | 2 - 1 | Hong Kong | L |
2026-01-0308:30 | Guangdong ![]() | 2 - 2 | Hong Kong | L |
2025-12-2812:00 | Hong Kong ![]() | 2 - 2 | Guangdong | D |
2025-11-1812:00 | Hong Kong ![]() | 1 - 2 | Singapore | L |
06Tháng12Ngày
06Tháng13Ngày
06Tháng14Ngày







































