Hiện không có livestream hoặc video.
Thống kê
Dữ liệu
Nổi bật
Lịch livestream
Đội nhàSeattle Storm


Đội kháchPhoenix Mercury
19
Số lần sút 2 điểm
21
9
Số lần sút 3 điểm
3
33%
Tỷ lệ sút 3 điểm
22%
28
Cú sút thành công
24
73
Số lần sút
64
3
Ném phạt thành công
21
5
Ném phạt
27
60%
Tỷ lệ ném phạt
77.8%
1
Hội ý
1
4
Bắt bóng bật bảng tấn công
10
30
Bắt bóng bật bảng phòng thủ
34
34
Tổng số bắt bóng bật bảng
44
17
Hỗ trợ
17
10
Cướp bóng
11
5
Chặn bóng
6
14
Mất bóng
13
18
Phạm lỗi
15
38
2 Điểm
42
27
3 Điểm
9
38.4%
Tỷ lệ cú sút thành công
37.5%
Lịch Sử Đối Đầu
Seattle StormPhoenix Mercury

5 trận gần nhất
Seattle Storm Kết quả7 (70.00%)
Hòa0 (0.00%)
Phoenix Mercury Kết quả3 (30.00%)
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2025-08-1722:00 | Seattle Storm ![]() | 82 - 85 | Phoenix Mercury | L |
2025-06-0802:00 | Phoenix Mercury ![]() | 77 - 89 | Seattle Storm | W |
2025-05-2402:00 | Seattle Storm ![]() | 77 - 70 | Phoenix Mercury | W |
2025-05-1802:00 | Phoenix Mercury ![]() | 81 - 59 | Seattle Storm | L |
2024-09-2002:00 | Phoenix Mercury ![]() | 70 - 89 | Seattle Storm | W |
Thành Tích Gần Đây
Seattle Storm5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-06-0200:00 | Dallas Wings ![]() | 79 - 56 | Seattle Storm | L |
2026-05-3017:00 | Toronto Tempo ![]() | 93 - 72 | Seattle Storm | L |
2026-05-2802:00 | Seattle Storm ![]() | 64 - 78 | Washington Mystics | L |
2026-05-2422:00 | Seattle Storm ![]() | 97 - 85 | Washington Mystics | W |
2026-05-2302:00 | Seattle Storm ![]() | 77 - 59 | Connecticut Sun | W |
Phoenix Mercury5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-06-0202:00 | Phoenix Mercury ![]() | 77 - 111 | Minnesota Lynx | L |
2026-05-2923:30 | New York Liberty ![]() | 75 - 68 | Phoenix Mercury | L |
2026-05-2723:00 | New York Liberty ![]() | 84 - 74 | Phoenix Mercury | L |
2026-05-2419:00 | Atlanta Dream ![]() | 82 - 80 | Phoenix Mercury | L |
2026-05-2202:00 | Phoenix Mercury ![]() | 88 - 97 | LA Sparks | L |








































